休假權利 xiū jià quán lì · hưu giả quyền lợi Hán Việt: hưu giả quyền lợi · Pinyin: xiū jià quán lì Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinxiū jià quán lìHán Việthưu giả quyền lợiCấu tạo休 + 假 + 權 + 利 · hưu + giả + quyền + lợi nghĩa thành phần: hưu + giả + quyền + lợi