休假津貼 xiū jià jīn tiē · hưu giả tân thiếp Hán Việt: hưu giả tân thiếp · Pinyin: xiū jià jīn tiē Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 假 (giả) + 津 (tân) + 貼 (thiếp)Pinyinxiū jià jīn tiēHán Việthưu giả tân thiếpCấu tạo休 + 假 + 津 + 貼 · hưu + giả + tân + thiếp nghĩa thành phần: hưu + giả + tân + thiếp