休克疗法

hưu khắc liệu pháp

Hán Việt: hưu khắc liệu pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 克 (khắc) + 療 (liệu) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 liệu pháp sốc
  • Biên soạn 休克療法 iūkè liáofǎ n. shock therapy/treatment

Eng

  • Cihui 休克療法 iūkè liáofǎ n. shock therapy/treatment
  • Tần suất từ 休克療法 iūkè liáofǎ n. shock therapy/treatment

Từ liên quan

Gần nghĩa

疗法失当