休刊
hưu khan
Hán Việt: hưu khan · Pinyin: xiū kān
Tổng quan
ngưng phát hành. 指刊物停止發行。
Nghĩa
Việt
- Cihui ngưng phát hành. 指刊物停止發行。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 報紙刊物等停止出版。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓报纸刊物等停止出版。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓报纸刊物等停止出版。
Eng
- Cihui 休刊 iūkān v.o. stop publication; suspend
ja
- JMdict suspension of publication