停版
đình bản
Hán Việt: đình bản · Pinyin: tíng bǎn
Tổng quan
hông in ra nữa, ngừng xuất bản. đình bản đình bản ☆Không in ra nữa, ngừng xuất bản.
Nghĩa
Việt
- Cihui hông in ra nữa, ngừng xuất bản. đình bản đình bản ☆Không in ra nữa, ngừng xuất bản.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 出版商不再印製某一書籍,也可能歷經很長的時期,再度出版。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 书刊停止出版,不再印行。
- Tân Hoa Tự Điển 1.书刊停止出版,不再印行。
Eng
- Cihui 停版 tíngbǎn v. suspend publication