休尼克省 xiū ní kè xǐng · hưu ni khắc tỉnh Hán Việt: hưu ni khắc tỉnh · Pinyin: xiū ní kè xǐng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 尼 (ni) + 克 (khắc) + 省 (tỉnh)Pinyinxiū ní kè xǐngHán Việthưu ni khắc tỉnhCấu tạo休 + 尼 + 克 + 省 · hưu + ni + khắc + tỉnh nghĩa thành phần: hưu + ni + khắc + tỉnh