休徵嘉應 xiū zhēng jiā yìng · hưu trưng gia ứng Hán Việt: hưu trưng gia ứng · Pinyin: xiū zhēng jiā yìng Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 徵 (trưng) + 嘉 (gia) + 應 (ứng)Pinyinxiū zhēng jiā yìngHán Việthưu trưng gia ứngCấu tạo休 + 徵 + 嘉 + 應 · hưu + trưng + gia + ứng nghĩa thành phần: hưu + trưng + gia + ứng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吉利的征兆,美好的回报。