休徵嘉應

xiū zhēng jiā yìng hưu trưng gia ứng

Hán Việt: hưu trưng gia ứng · Pinyin: xiū zhēng jiā yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (trưng) + (gia) + (ứng)