休息会儿

hưu tức hội nhi

Hán Việt: hưu tức hội nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 會 (hội) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghỉ ngơi

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi get some rest

Eng

  • Cihui get some rest

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的