休息假日

xiū xī jiǎ rìhưu tức giả nhật

Hán Việt: hưu tức giả nhật · Pinyin: xiū xī jiǎ rì

Tổng quan

Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 假 (giả) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngày nghỉ

Đức

  • Handedict Ruhetag

Từ liên quan

Gần nghĩa

休息寓所 · 休息时间 · 休息着的 · 休息处 · 休息室 · 休息所 · 休息日 · 休息的