休息平臺 xiū xi píng tái · hưu tức bình thai Hán Việt: hưu tức bình thai · Pinyin: xiū xi píng tái Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 息 (tức) + 平 (bình) + 臺 (thai)Pinyinxiū xi píng táiHán Việthưu tức bình thaiCấu tạo休 + 息 + 平 + 臺 · hưu + tức + bình + thai nghĩa thành phần: hưu + tức + bình + thai