休息待命

hưu tức đãi mệnh

Hán Việt: hưu tức đãi mệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (tức) + (đãi) + (mệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 休息待命 iūxidàimìng f.e. rest until needed again