休想得到 hưu tưởng đắc đáo Hán Việt: hưu tưởng đắc đáo Tổng quan mơ tưởng được Cấu tạo: 休 (hưu) + 想 (tưởng) + 得 (đắc) + 到 (đáo)Hán Việthưu tưởng đắc đáoCấu tạo休 + 想 + 得 + 到 · hưu + tưởng + đắc + đáo nghĩa thành phần: hưu + tưởng + đắc + đáo Nghĩa ViệtCihui mơ tưởng được