休慼共之 xiū qī gòng zhī · hưu thích cộng chi Hán Việt: hưu thích cộng chi · Pinyin: xiū qī gòng zhī Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 慼 (thích) + 共 (cộng) + 之 (chi)Pinyinxiū qī gòng zhīHán Việthưu thích cộng chiCấu tạo休 + 慼 + 共 + 之 · hưu + thích + cộng + chi nghĩa thành phần: hưu + thích + cộng + chi