休慼相關
hưu thích tương quan
Hán Việt: hưu thích tương quan · Pinyin: xiū qī xiāng guān
Tổng quan
cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ) | có quan hệ mật thiết | cùng chung cảnh ngộ
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng chia sẻ lợi ích (thành ngữ) | có quan hệ mật thiết | cùng chung cảnh ngộ
Eng
- Cihui 休戚相關 iūqīxiāngguān f.e. be bound by a common cause