休憩公園 xiū qì gōng yuán · hưu khế công viên Hán Việt: hưu khế công viên · Pinyin: xiū qì gōng yuán Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 憩 (khế) + 公 (công) + 園 (viên)Pinyinxiū qì gōng yuánHán Việthưu khế công viênCấu tạo休 + 憩 + 公 + 園 · hưu + khế + công + viên nghĩa thành phần: hưu + khế + công + viên