休慼是同

xiū qī shì tóng hưu thích thị đồng

Hán Việt: hưu thích thị đồng · Pinyin: xiū qī shì tóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (thích) + (thị) + (đồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休:喜庆;戚:忧愁。忧喜、福祸彼此相关联。形容关系密切,利害相关。