休明盛世

xiū míng shèng shì hưu minh thịnh thế

Hán Việt: hưu minh thịnh thế · Pinyin: xiū míng shèng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (minh) + (thịnh) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休明:美好,清平;盛:兴旺;世:世代。美好清平的兴盛时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 休明美好,清平;盛兴旺;世世代。美好清平的兴盛时代。