休棄前嫌

hưu khí tiền hiềm

Hán Việt: hưu khí tiền hiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (hưu) + (khí) + (tiền) + (hiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 休棄前嫌 iūqìqiánxián f.e. repudiate a previous grievance