休眠合子 hưu miên hợp tử Hán Việt: hưu miên hợp tử Tổng quan Cấu tạo: 休 (hưu) + 眠 (miên) + 合 (hợp) + 子 (tử)Hán Việthưu miên hợp tửCấu tạo休 + 眠 + 合 + 子 · hưu + miên + hợp + tử nghĩa thành phần: hưu + miên + hợp + tử Nghĩa EngCihui hypnozygote