休眠火山

xiū mián huǒ shān hưu miên hỏa san

Hán Việt: hưu miên hỏa san · Pinyin: xiū mián huǒ shān

Tổng quan

núi lửa ngủ đông

Cấu tạo: (hưu) + (miên) + (hỏa) + (san)

Nghĩa

Việt

  • Cihui núi lửa ngủ đông

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是指過去歷史有火山活動記錄,但現在處於休眠狀態的火山。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历史上曾经活动过,长期以来处于静止状态,但仍有可能喷发的火山。

Eng

  • CC-CEDICT dormant volcano
  • Cihui dormant volcano