休閒活動
hưu gian hoạt động
Hán Việt: hưu gian hoạt động · Pinyin: xiū xián huó dòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 閒暇時從事可調劑身心的活動。如:「種花、養鳥、釣魚都是很好的休閒活動。」
Eng
- Cihui 休閑活動 iūxián huódòng n. leisure activities