众口一词
chúng khẩu nhất từ
Hán Việt: chúng khẩu nhất từ · Pinyin: zhòng kǒu yī cí
Tổng quan
lời lẽ nhiều người đều giống nhau
所有的人都说同样的话。
Nghĩa
Việt
- Cihui đồng lòng nhất trí
- Cihui nhất trí
- Biên soạn 眾口一詞 hòngkǒuyīcí f.e. with one voice; unanimously
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"众口一辞"。
Eng
- Cihui 眾口一詞 hòngkǒuyīcí f.e. with one voice; unanimously
Đức
- Handedict einmütig (Adj), (umg) wie im Chor