衆口之辯 zhòng kǒu zhī biàn · chúng khẩu chi biện Hán Việt: chúng khẩu chi biện · Pinyin: zhòng kǒu zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 之 (chi) + 辯 (biện)Pinyinzhòng kǒu zhī biànHán Việtchúng khẩu chi biệnCấu tạo衆 + 口 + 之 + 辯 · chúng + khẩu + chi + biện nghĩa thành phần: chúng + khẩu + chi + biện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻各学派间的辩论