衆口交詈

zhòng kǒu jiāo lì chúng khẩu giao lị

Hán Việt: chúng khẩu giao lị · Pinyin: zhòng kǒu jiāo lì

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (giao) + (lị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人一致责骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人一致责骂。