衆口捧月

zhòng kǒu pěng yuè chúng khẩu phủng nguyệt

Hán Việt: chúng khẩu phủng nguyệt · Pinyin: zhòng kǒu pěng yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (phủng) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大家共同捧举月亮。比喻共同拥戴一个人。