众口烁金

zhòng kǒu shuò jīnchúng khẩu thước kim

Hán Việt: chúng khẩu thước kim · Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容舆论力量大,连金属都能熔化。比喻谣言多可以混淆是非

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 口 (khẩu) + 爍 (thước) + 金 (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容舆论力量大,连金属都能熔化。比喻谣言多可以混淆是非

Từ liên quan

Gần nghĩa

众口一词 · 众口纷纭 · 众口如一 · 众口同声 · 众口铄金 · 众口难调 · 众口相传 · 众口皆碑