衆口爍金

zhòng kǒu shuò jīn chúng khẩu thước kim

Hán Việt: chúng khẩu thước kim · Pinyin: zhòng kǒu shuò jīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (khẩu) + (thước) + (kim)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容舆论力量大,连金属都能熔化。比喻谣言多可以混淆是非