衆品交薦 zhòng kǒu jiāo jiàn · chúng phẩm giao tiến Hán Việt: chúng phẩm giao tiến · Pinyin: zhòng kǒu jiāo jiàn Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 品 (phẩm) + 交 (giao) + 薦 (tiến)Pinyinzhòng kǒu jiāo jiànHán Việtchúng phẩm giao tiếnCấu tạo衆 + 品 + 交 + 薦 · chúng + phẩm + giao + tiến nghĩa thành phần: chúng + phẩm + giao + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 许多人一致推荐。