衆妙之門 zhòng miào zhī mén · chúng diệu chi môn Hán Việt: chúng diệu chi môn · Pinyin: zhòng miào zhī mén Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 妙 (diệu) + 之 (chi) + 門 (môn)Pinyinzhòng miào zhī ménHán Việtchúng diệu chi mônCấu tạo衆 + 妙 + 之 + 門 · chúng + diệu + chi + môn nghĩa thành phần: chúng + diệu + chi + môn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众:一切;妙:玄妙。通向一切奥妙的大门。