衆寡不敵
chúng quả bất địch
Hán Việt: chúng quả bất địch · Pinyin: zhòng guǎ bù dí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 众:多;寡:少;敌:抵挡。少数敌不过多数。
- Tân Hoa Tự Điển 1.人少抵挡不过人多。
- Tân Hoa Tự Điển 众多;寡少;敌抵挡。少数敌不过多数。
Eng
- Cihui 眾寡不敵 hòngguǎbùdí f.e. be outnumbered