衆寡勢殊

zhòng guǎ shì shū chúng quả thế thù

Hán Việt: chúng quả thế thù · Pinyin: zhòng guǎ shì shū

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (quả) + (thế) + (thù)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众:多;寡:少。形容双方人力的多少相差极大。
  • Tân Hoa Tự Điển 众多;寡少。形容双方人力的多少相差极大。