衆少不敵 zhòng shǎo bù dí · chúng thiểu bất địch Hán Việt: chúng thiểu bất địch · Pinyin: zhòng shǎo bù dí Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 少 (thiểu) + 不 (bất) + 敵 (địch)Pinyinzhòng shǎo bù díHán Việtchúng thiểu bất địchCấu tạo衆 + 少 + 不 + 敵 · chúng + thiểu + bất + địch nghĩa thành phần: chúng + thiểu + bất + địch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众:多;敌:抵挡。少数敌不过多数。