衆心歸附 zhòng xīn guī fù · chúng tâm quy phụ Hán Việt: chúng tâm quy phụ · Pinyin: zhòng xīn guī fù Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 心 (tâm) + 歸 (quy) + 附 (phụ)Pinyinzhòng xīn guī fùHán Việtchúng tâm quy phụCấu tạo衆 + 心 + 歸 + 附 · chúng + tâm + quy + phụ nghĩa thành phần: chúng + tâm + quy + phụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 归:归附,趋向。众人所期望和敬仰的。形容在群众中威望很高