衆怒難任

zhòng nù nán rèn chúng nộ nan nhâm

Hán Việt: chúng nộ nan nhâm · Pinyin: zhòng nù nán rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (nộ) + (nan) + (nhâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指众人的愤怒难以抵当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓众人的愤怒难以抵当。