衆惡必察 zhòng wù bì chá · chúng ác tất sát Hán Việt: chúng ác tất sát · Pinyin: zhòng wù bì chá Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 惡 (ác) + 必 (tất) + 察 (sát)Pinyinzhòng wù bì cháHán Việtchúng ác tất sátCấu tạo衆 + 惡 + 必 + 察 · chúng + ác + tất + sát nghĩa thành phần: chúng + ác + tất + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恶:厌恶;察:考察。大家都不喜欢的,未必就坏,一定要调查后才可下结论。