衆散親離 zhòng sàn qīn lí · chúng tán thân li Hán Việt: chúng tán thân li · Pinyin: zhòng sàn qīn lí Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 散 (tán) + 親 (thân) + 離 (li)Pinyinzhòng sàn qīn líHán Việtchúng tán thân liCấu tạo衆 + 散 + 親 + 離 · chúng + tán + thân + li nghĩa thành phần: chúng + tán + thân + li Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 离:离开。众人反对,亲人背离。形容完全孤立。