衆望所積 zhòng wàng suǒ jī · chúng vọng sở tích Hán Việt: chúng vọng sở tích · Pinyin: zhòng wàng suǒ jī Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 望 (vọng) + 所 (sở) + 積 (tích)Pinyinzhòng wàng suǒ jīHán Việtchúng vọng sở tíchCấu tạo衆 + 望 + 所 + 積 · chúng + vọng + sở + tích nghĩa thành phần: chúng + vọng + sở + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众望:众人的希望。大家一致期望的。指得到群众的信任。