衆毛攢裘

zhòng máo cuán qiú chúng mao toàn cừu

Hán Việt: chúng mao toàn cừu · Pinyin: zhòng máo cuán qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (mao) + (toàn) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攒:聚;裘:皮衣。聚集许多小块皮毛,能够缝成一件皮衣。比喻积少成多。
  • Tân Hoa Tự Điển 攒聚;裘皮衣。聚集许多小块皮毛,能够缝成一件皮衣。比喻积少成多。