衆神之母 chúng thần chi mẫu Hán Việt: chúng thần chi mẫu Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 神 (thần) + 之 (chi) + 母 (mẫu)Hán Việtchúng thần chi mẫuCấu tạo衆 + 神 + 之 + 母 · chúng + thần + chi + mẫu nghĩa thành phần: chúng + thần + chi + mẫu Nghĩa EngCihui cybele