衆虎同心

zhòng hǔ tóng xīn chúng hổ đồng tâm

Hán Việt: chúng hổ đồng tâm · Pinyin: zhòng hǔ tóng xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (chúng) + (hổ) + (đồng) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 许多虎一条心做事。比喻众多有本事的人团结一致,力量会更大。