众议院波兰

zhòng yì yuàn bō lánchúng nghị viện ba lan

Hán Việt: chúng nghị viện ba lan · Pinyin: zhòng yì yuàn bō lán

Tổng quan

Cấu tạo: 眾 (chúng) + 議 (nghị) + 院 (viện) + 波 (ba) + 蘭 (lan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hạ viện Ba Lan

Đức

  • Handedict Sejm, polnisches Parlament (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

众议院议员 · 波兰斯基 · 众议院议长 · 波兰共和国 · 波兰兹罗提 · 波兰总督府 · 波兰表示法 · 众议成林