众议成林

zhòng yì chéng línchúng nghị thành lâm

Hán Việt: chúng nghị thành lâm · Pinyin: zhòng yì chéng lín

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓众人的议论可使人相信平地上出现森林。比喻流言多可以乱真。

Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị) + 成 (thành) + 林 (lâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓众人的议论可使人相信平地上出现森林。比喻流言多可以乱真。

Từ liên quan

Gần nghĩa

众议员 · 众议院 · 众议院议员 · 众议纷纭 · 众议院波兰 · 众议院议长