众议院议员
chúng nghị viện nghị viên
Hán Việt: chúng nghị viện nghị viên
Tổng quan
nghị sĩ (Mỹ, Phi,líp,pin, Châu mỹ la,tinh trừ Cu,ba)
Cấu tạo: 衆 (chúng) + 議 (nghị) + 院 (viện) + 議 (nghị) + 員 (viên)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân biểu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi congressman