衆說不一 chúng thuyết bất nhất Hán Việt: chúng thuyết bất nhất Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 說 (thuyết) + 不 (bất) + 一 (nhất)Hán Việtchúng thuyết bất nhấtCấu tạo衆 + 說 + 不 + 一 · chúng + thuyết + bất + nhất nghĩa thành phần: chúng + thuyết + bất + nhất Nghĩa EngCihui 眾說不一 hòngshuōbùyī f.e. views differ