衆難羣移 zhòng nán qún yí · chúng nan quần di Hán Việt: chúng nan quần di · Pinyin: zhòng nán qún yí Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 難 (nan) + 羣 (quần) + 移 (di)Pinyinzhòng nán qún yíHán Việtchúng nan quần diCấu tạo衆 + 難 + 羣 + 移 · chúng + nan + quần + di nghĩa thành phần: chúng + nan + quần + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人心中都有疑难。