優先考慮 ưu tiên khảo lự Hán Việt: ưu tiên khảo lự Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 考 (khảo) + 慮 (lự)Hán Việtưu tiên khảo lựCấu tạo優 + 先 + 考 + 慮 · ưu + tiên + khảo + lự nghĩa thành phần: ưu + tiên + khảo + lự Nghĩa EngCihui give precedence to