優先股票 yōu xiān gǔ piào · ưu tiên cổ phiếu Hán Việt: ưu tiên cổ phiếu · Pinyin: yōu xiān gǔ piào Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Pinyinyōu xiān gǔ piàoHán Việtưu tiên cổ phiếuCấu tạo優 + 先 + 股 + 票 · ưu + tiên + cổ + phiếu nghĩa thành phần: ưu + tiên + cổ + phiếu Nghĩa EngCihui 優先股票 ōuxiāngǔpiào ►See yōuxiāngǔ