優先轉置 yōu xiān zhuǎn zhì · ưu tiên chuyển trí Hán Việt: ưu tiên chuyển trí · Pinyin: yōu xiān zhuǎn zhì Tổng quan Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 轉 (chuyển) + 置 (trí)Pinyinyōu xiān zhuǎn zhìHán Việtưu tiên chuyển tríCấu tạo優 + 先 + 轉 + 置 · ưu + tiên + chuyển + trí nghĩa thành phần: ưu + tiên + chuyển + trí