优先遗传的

ưu tiên di truyện đích

Hán Việt: ưu tiên di truyện đích

Tổng quan

cường mạnh, rất hùng mạnh; có quyền hơn, mạnh hơn, (sinh vật học) trội, có ưu thế

Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 遺 (di) + 傳 (truyện) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi prepotent

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先决定权 · 优先承购权 · 优先的选择 · 优先认股权 · 优先遗传 · 优先顺序 · 优先行使权 · 优先购买权