优先遗传的
ưu tiên di truyện đích
Hán Việt: ưu tiên di truyện đích
Tổng quan
cường mạnh, rất hùng mạnh; có quyền hơn, mạnh hơn, (sinh vật học) trội, có ưu thế
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trội
Mainland
- Kaggle Zh-Vi prepotent
Hán Việt: ưu tiên di truyện đích
cường mạnh, rất hùng mạnh; có quyền hơn, mạnh hơn, (sinh vật học) trội, có ưu thế