优先顺序

ưu tiên thuận tự

Hán Việt: ưu tiên thuận tự

Tổng quan

quyền được trước, sự ưu tiên; điều được xét trước hết

Cấu tạo: 優 (ưu) + 先 (tiên) + 順 (thuận) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thứ tự ưu tiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Priority

Từ liên quan

Gần nghĩa

优先遗传 · 优先决定权 · 优先承购权 · 优先权 · 优先的 · 优先的选择 · 优先级 · 优先股